canadian falls

canadian falls

A family watches the Canadian Falls from a viewing platform.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thác Canada: "Canadian Falls" tên gọi của phần thác Niagara nằmphía tỉnh Ontario, Canada. Đây một trong hai phần chính của thác Niagara, phần còn lại Thác Mỹ (American Falls) nằmphía bang New York, Hoa Kỳ. Thác Canada hình dạng giống móng ngựa, nên còn được gọi là Thác Móng Ngựa (Horseshoe Falls).

dụ sử dụng
  • (Thác Canada nằmphía Canada của sông Niagara.)
  • (Du khách thường đi thuyền để đến gần Thác Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Canadian Falls is a major tourist attraction": Thác Canada một điểm thu hút khách du lịch chính.

    • The Canadian Falls attracts millions of visitors each year. (Thác Canada thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
  • "to view the Canadian Falls from above": nhìn Thác Canada từ trên cao.

    • You can view the Canadian Falls from the observation deck. (Bạn có thể nhìn Thác Canada từ đài quan sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseshoe Falls (n): Thác Móng Ngựa, tên gọi khác của Canadian Falls do hình dạng của .

    • The Horseshoe Falls is the most powerful part of Niagara Falls. (Thác Móng Ngựa phần mạnh nhất của thác Niagara.)
  • American Falls (n): Thác Mỹ, phần thác Niagara nằmphía Hoa Kỳ.

    • The American Falls are smaller than the Canadian Falls. (Thác Mỹ nhỏ hơn Thác Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Horseshoe Falls: Thác Móng Ngựa (tên gọi thay thế phổ biến).
  • Niagara Falls (Canadian side): Thác Niagara (phía Canada).
Các cụm từ liên quan
  • "the roar of the Canadian Falls": tiếng gầm của Thác Canada.

    • You can hear the roar of the Canadian Falls from miles away. (Bạn có thể nghe tiếng gầm của Thác Canada từ xa hàng dặm.)
  • "the mist of the Canadian Falls": màn sương của Thác Canada.

    • The mist of the Canadian Falls creates beautiful rainbows. (Màn sương của Thác Canada tạo ra những cầu vồng đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • "go over the Canadian Falls": lao xuống Thác Canada (thường dùng trong ngữ cảnh mạo hiểm hoặc tai nạn).
    • Few people have survived going over the Canadian Falls in a barrel. (Rất ít người sống sót khi lao xuống Thác Canada trong một cái thùng.)